Tiếng Việt
Thông tin thị trường tiếng Anh là gì?
thông tin thị trường tiếng Anh là Market information /ˈmɑːrkɪt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin về tình hình và xu hướng của thị trường, bao gồm dữ liệu về giá cả, nhu cầu, cung ứng và các yếu tố ảnh hưởng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market information
Ví dụ câu với thông tin thị trường / Market information
- 1
Thị trường chứng khoán cung cấp nhiều thông tin thị trường quan trọng cho nhà đầu tư.
The stock market provides a lot of market information crucial for investors.
- 2
Các công ty nghiên cứu thị trường để thu thập thông tin thị trường chính xác hơn.
Companies conduct market research to gather more accurate market information.
Ghi chú dùng từ thông tin thị trường
Thông tin thị trường giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định. Các thuật ngữ liên quan: 'market analysis' (phân tích thị trường), 'market trend' (xu hướng thị trường), 'consumer demand' (nhu cầu tiêu dùng).
Video minh hoạ thông tin thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin thị trường
- tintrust
- thôngPine
- thông tininformation
- thị trườngmarket
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
Câu hỏi thường gặp về "thông tin thị trường"
Thông tin thị trường tiếng Anh là gì?
Thông tin thị trường tiếng Anh là "Market information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về tình hình và xu hướng của thị trường, bao gồm dữ liệu về giá cả, nhu cầu, cung ứng và các yếu tố ảnh hưởng khác.
"Market information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin thị trường". Thông tin thị trường giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định.
Phát âm "Market information" như thế nào?
"Market information" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market information"?
The stock market provides a lot of market information crucial for investors. — Thị trường chứng khoán cung cấp nhiều thông tin thị trường quan trọng cho nhà đầu tư.