The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin tình báo tiếng Anh là gì?

thông tin tình báo tiếng Anh là Intelligence data /ɪnˈtɛlɪdʒəns ˌdeɪtə/. Dữ liệu về hoạt động tình báo, thông tin chiến lược hoặc tình báo quân sự.

Hình minh hoạ "thông tin tình báo" tiếng Anh là "Intelligence data"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intelligence data

Danh từ
/ɪnˈtɛlɪdʒəns ˌdeɪtə/

Ví dụ câu với thông tin tình báo / Intelligence data

  1. 1

    Cơ quan tình báo thu thập dữ liệu tình báo để phân tích các mối đe dọa an ninh.

    The intelligence agency gathers intelligence data to analyze security threats.

  2. 2

    Dữ liệu tình báo giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược.

    Intelligence data helps leaders make strategic decisions.

Ghi chú dùng từ thông tin tình báo

Thông tin tình báo là dữ liệu thu thập từ các hoạt động tình báo, liên quan đến an ninh quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intelligence agency' (cơ quan tình báo), 'espionage' (gián điệp), 'counterintelligence' (đối phó tình báo).

Video minh hoạ thông tin tình báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin tình báo

Câu hỏi thường gặp về "thông tin tình báo"

Thông tin tình báo tiếng Anh là gì?

Thông tin tình báo tiếng Anh là "Intelligence data" (danh từ), nghĩa là: Dữ liệu về hoạt động tình báo, thông tin chiến lược hoặc tình báo quân sự.

"Intelligence data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intelligence data" nghĩa tiếng Việt là "thông tin tình báo". Thông tin tình báo là dữ liệu thu thập từ các hoạt động tình báo, liên quan đến an ninh quốc gia.

Phát âm "Intelligence data" như thế nào?

"Intelligence data" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛlɪdʒəns ˌdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intelligence data"?

The intelligence agency gathers intelligence data to analyze security threats. — Cơ quan tình báo thu thập dữ liệu tình báo để phân tích các mối đe dọa an ninh.