Tiếng Việt
Thứ cấp tiếng Anh là gì?
thứ cấp tiếng Anh là secondary /ˈsɛkəndəri/. Thuộc về thứ hạng hoặc cấp độ thấp hơn so với chính, thường dùng để mô tả thứ tự hoặc mức độ không chính yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secondary
Ví dụ câu với thứ cấp / secondary
- 1
Trường học này chỉ cung cấp trình độ thứ cấp.
This school only offers secondary education.
- 2
Vị trí thứ cấp trong công ty không quan trọng bằng vị trí chính.
The secondary position in the company is less important than the primary one.
Ghi chú dùng từ thứ cấp
Thứ cấp nghĩa là thấp hơn về thứ hạng hoặc cấp độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'primary' (chính), 'tertiary' (đại học), 'subordinate' (phụ thuộc).
Video minh hoạ thứ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thứ cấp
Câu hỏi thường gặp về "thứ cấp"
Thứ cấp tiếng Anh là gì?
Thứ cấp tiếng Anh là "secondary" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thứ hạng hoặc cấp độ thấp hơn so với chính, thường dùng để mô tả thứ tự hoặc mức độ không chính yếu.
"secondary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secondary" nghĩa tiếng Việt là "thứ cấp". Thứ cấp nghĩa là thấp hơn về thứ hạng hoặc cấp độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'primary' (chính), 'tertiary' (đại học), 'subordinate' (phụ thuộc).
Phát âm "secondary" như thế nào?
"secondary" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secondary"?
This school only offers secondary education. — Trường học này chỉ cung cấp trình độ thứ cấp.