Tiếng Việt
Thú nuôi tiếng Anh là gì?
thú nuôi tiếng Anh là pet /pɛt/. Động vật được con người nuôi để làm bạn hoặc để chăm sóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pet
Ví dụ câu với thú nuôi / pet
- 1
Tôi yêu thú nuôi của mình vì chúng rất trung thành.
I take care of my pet because they are very loyal.
- 2
Thú nuôi có thể giúp giảm căng thẳng và mang lại niềm vui.
Pets can help reduce stress and bring joy.
Ghi chú dùng từ thú nuôi
Thú nuôi là các loài động vật như chó, mèo được nuôi để làm bạn. Các từ liên quan: 'animal' (động vật), 'companion' (bạn đồng hành), 'domestic' (thuộc về gia đình, nuôi trong nhà).
Video minh hoạ thú nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú nuôi
Câu hỏi thường gặp về "thú nuôi"
Thú nuôi tiếng Anh là gì?
Thú nuôi tiếng Anh là "pet" (danh từ), nghĩa là: Động vật được con người nuôi để làm bạn hoặc để chăm sóc.
"pet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pet" nghĩa tiếng Việt là "thú nuôi". Thú nuôi là các loài động vật như chó, mèo được nuôi để làm bạn.
Phát âm "pet" như thế nào?
"pet" có phiên âm IPA /pɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pet"?
I take care of my pet because they are very loyal. — Tôi yêu thú nuôi của mình vì chúng rất trung thành.