Tiếng Việt
Chó cưng tiếng Anh là gì?
chó cưng tiếng Anh là pet dog /pɛt dɒɡ/. Chó cưng là một con chó được nuôi làm thú cưng trong nhà, thường thân thiện và dễ thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pet dog
Ví dụ câu với chó cưng / pet dog
- 1
Tôi yêu chó cưng của mình vì nó rất trung thành.
I love my pet dog because it is very loyal.
- 2
Chó cưng cần được chăm sóc kỹ lưỡng để khỏe mạnh.
A pet dog needs proper care to stay healthy.
Ghi chú dùng từ chó cưng
Chó cưng là thú cưng phổ biến, liên quan đến các từ như 'dog' (chó), 'puppy' (chó con), 'kennel' (chuồng chó).
Video minh hoạ chó cưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó cưng
Câu hỏi thường gặp về "chó cưng"
Chó cưng tiếng Anh là gì?
Chó cưng tiếng Anh là "pet dog" (danh từ), nghĩa là: Chó cưng là một con chó được nuôi làm thú cưng trong nhà, thường thân thiện và dễ thương.
"pet dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pet dog" nghĩa tiếng Việt là "chó cưng". Chó cưng là thú cưng phổ biến, liên quan đến các từ như 'dog' (chó), 'puppy' (chó con), 'kennel' (chuồng chó).
Phát âm "pet dog" như thế nào?
"pet dog" có phiên âm IPA /pɛt dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pet dog"?
I love my pet dog because it is very loyal. — Tôi yêu chó cưng của mình vì nó rất trung thành.