The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thức ăn công nghiệp tiếng Anh là gì?

thức ăn công nghiệp tiếng Anh là industrial feed /ɪnˈdʌstrɪəl fiːd/. Thức ăn công nghiệp là loại thức ăn được sản xuất hàng loạt để cung cấp cho gia súc, gia cầm hoặc thủy sản trong nông nghiệp công nghiệp.

Hình minh hoạ "thức ăn công nghiệp" tiếng Anh là "industrial feed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industrial feed

Danh từ
/ɪnˈdʌstrɪəl fiːd/

Ví dụ câu với thức ăn công nghiệp / industrial feed

  1. 1

    Chúng tôi đã mua thức ăn công nghiệp cho đàn gà của mình.

    We bought industrial feed for our poultry.

  2. 2

    Thức ăn công nghiệp giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị thức ăn cho gia súc.

    Industrial feed helps save time in preparing food for livestock.

Ghi chú dùng từ thức ăn công nghiệp

Thức ăn công nghiệp là loại thức ăn được sản xuất hàng loạt, phù hợp cho chăn nuôi quy mô lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pellet' (viên thức ăn), 'nutrients' (dưỡng chất), 'feed mill' (nhà máy sản xuất thức ăn).

Video minh hoạ thức ăn công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thức ăn công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "thức ăn công nghiệp"

Thức ăn công nghiệp tiếng Anh là gì?

Thức ăn công nghiệp tiếng Anh là "industrial feed" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn công nghiệp là loại thức ăn được sản xuất hàng loạt để cung cấp cho gia súc, gia cầm hoặc thủy sản trong nông nghiệp công nghiệp.

"industrial feed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industrial feed" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn công nghiệp". Thức ăn công nghiệp là loại thức ăn được sản xuất hàng loạt, phù hợp cho chăn nuôi quy mô lớn.

Phát âm "industrial feed" như thế nào?

"industrial feed" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl fiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industrial feed"?

We bought industrial feed for our poultry. — Chúng tôi đã mua thức ăn công nghiệp cho đàn gà của mình.