Tiếng Việt
Thực chất tiếng Anh là gì?
thực chất tiếng Anh là essentially /ɪˈsɛnʃəli/. Trong bản chất hoặc thực tế, chủ yếu là như vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
essentially
Ví dụ câu với thực chất / essentially
- 1
Câu chuyện thực chất là về sự trung thực.
The story is essentially about honesty.
- 2
Anh ấy thực chất là một người tốt.
He is essentially a good person.
Ghi chú dùng từ thực chất
Thực chất dùng để nhấn mạnh bản chất thực sự của điều gì đó. Các từ liên quan: 'fundamentally' (cơ bản), 'primarily' (chủ yếu), 'basically' (cơ bản).
Video minh hoạ thực chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực chất
Câu hỏi thường gặp về "thực chất"
Thực chất tiếng Anh là gì?
Thực chất tiếng Anh là "essentially" (trạng từ), nghĩa là: Trong bản chất hoặc thực tế, chủ yếu là như vậy.
"essentially" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"essentially" nghĩa tiếng Việt là "thực chất". Thực chất dùng để nhấn mạnh bản chất thực sự của điều gì đó.
Phát âm "essentially" như thế nào?
"essentially" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "essentially"?
The story is essentially about honesty. — Câu chuyện thực chất là về sự trung thực.