Tiếng Việt
Thực dưỡng tiếng Anh là gì?
thực dưỡng tiếng Anh là macrobiotic /ˌmækroʊbaɪˈɑdɪk/. Chế độ ăn uống tập trung vào việc duy trì cân bằng tự nhiên của cơ thể thông qua thực phẩm tự nhiên và nguyên chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
macrobiotic
Ví dụ câu với thực dưỡng / macrobiotic
- 1
Anh ấy theo chế độ thực dưỡng để cải thiện sức khỏe của mình.
He follows a macrobiotic diet to improve his health.
- 2
Thực dưỡng nhấn mạnh việc ăn các loại thực phẩm nguyên chất và tự nhiên.
Macrobiotic emphasizes eating pure and natural foods.
Ghi chú dùng từ thực dưỡng
Thực dưỡng là phương pháp ăn uống nhằm cân bằng cơ thể qua thực phẩm tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'organic' (hữu cơ), 'vegetarian' (ăn chay), 'whole foods' (thực phẩm nguyên chất).
Video minh hoạ thực dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "thực dưỡng"
Thực dưỡng tiếng Anh là gì?
Thực dưỡng tiếng Anh là "macrobiotic" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ăn uống tập trung vào việc duy trì cân bằng tự nhiên của cơ thể thông qua thực phẩm tự nhiên và nguyên chất.
"macrobiotic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"macrobiotic" nghĩa tiếng Việt là "thực dưỡng". Thực dưỡng là phương pháp ăn uống nhằm cân bằng cơ thể qua thực phẩm tự nhiên.
Phát âm "macrobiotic" như thế nào?
"macrobiotic" có phiên âm IPA /ˌmækroʊbaɪˈɑdɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "macrobiotic"?
He follows a macrobiotic diet to improve his health. — Anh ấy theo chế độ thực dưỡng để cải thiện sức khỏe của mình.