Tiếng Việt
Thực hiện thanh toán tiếng Anh là gì?
thực hiện thanh toán tiếng Anh là make a payment /meɪk ə ˈpeɪmənt/. Thực hiện hành động thanh toán hoặc trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a payment
Ví dụ câu với thực hiện thanh toán / make a payment
- 1
Tôi đã thực hiện thanh toán qua ngân hàng trực tuyến.
I made a payment through online banking.
- 2
Bạn cần thực hiện thanh toán trước khi nhận hàng.
You need to make a payment before receiving the goods.
Ghi chú dùng từ thực hiện thanh toán
Thực hiện thanh toán là hành động trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: 'pay' (trả tiền), 'transaction' (giao dịch), 'invoice' (hóa đơn).
Video minh hoạ thực hiện thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện thanh toán"
Thực hiện thanh toán tiếng Anh là gì?
Thực hiện thanh toán tiếng Anh là "make a payment" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện hành động thanh toán hoặc trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
"make a payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a payment" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện thanh toán". Thực hiện thanh toán là hành động trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Phát âm "make a payment" như thế nào?
"make a payment" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a payment"?
I made a payment through online banking. — Tôi đã thực hiện thanh toán qua ngân hàng trực tuyến.