Tiếng Việt
Thực hiện khảo sát tiếng Anh là gì?
thực hiện khảo sát tiếng Anh là conduct a survey /ˈkɑndʌkt ə ˈsɜrˌveɪ/. Tiến hành khảo sát để thu thập dữ liệu hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct a survey
Ví dụ câu với thực hiện khảo sát / conduct a survey
- 1
Chúng tôi sẽ thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng vào tuần tới.
We will conduct a customer survey next week.
- 2
Nghiên cứu này thực hiện khảo sát về hành vi tiêu dùng của người trẻ.
This study conducts a survey on the consumption behavior of young people.
Ghi chú dùng từ thực hiện khảo sát
Thực hiện khảo sát là hành động thu thập thông tin qua các câu hỏi hoặc phỏng vấn. Các thuật ngữ liên quan: khảo sát (survey), dữ liệu (data), phân tích (analysis).
Video minh hoạ thực hiện khảo sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện khảo sát
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện khảo sát"
Thực hiện khảo sát tiếng Anh là gì?
Thực hiện khảo sát tiếng Anh là "conduct a survey" (cụm từ), nghĩa là: Tiến hành khảo sát để thu thập dữ liệu hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó.
"conduct a survey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct a survey" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện khảo sát". Thực hiện khảo sát là hành động thu thập thông tin qua các câu hỏi hoặc phỏng vấn.
Phát âm "conduct a survey" như thế nào?
"conduct a survey" có phiên âm IPA /ˈkɑndʌkt ə ˈsɜrˌveɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct a survey"?
We will conduct a customer survey next week. — Chúng tôi sẽ thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng vào tuần tới.