The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực phẩm hữu cơ tiếng Anh là gì?

thực phẩm hữu cơ tiếng Anh là organic food /ɔrˈgænɪk fud/. Thực phẩm được trồng hoặc sản xuất mà không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hoặc các chất độc hại khác, nhằm đảm bảo an toàn và tự nhiên.

Hình minh hoạ "thực phẩm hữu cơ" tiếng Anh là "organic food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organic food

Danh từ
/ɔrˈgænɪk fud/

Ví dụ câu với thực phẩm hữu cơ / organic food

  1. 1

    Tôi thích ăn thực phẩm hữu cơ để giữ gìn sức khỏe.

    I prefer eating organic food to maintain my health.

  2. 2

    Các cửa hàng thực phẩm hữu cơ ngày càng phổ biến hơn.

    Organic food stores are becoming more popular.

Ghi chú dùng từ thực phẩm hữu cơ

Thực phẩm hữu cơ là loại thực phẩm được sản xuất tự nhiên, không dùng hóa chất. Các thuật ngữ liên quan: 'chemical-free' (không chứa hóa chất), 'natural' (tự nhiên), 'sustainable' (bền vững).

Video minh hoạ thực phẩm hữu cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực phẩm hữu cơ

Câu hỏi thường gặp về "thực phẩm hữu cơ"

Thực phẩm hữu cơ tiếng Anh là gì?

Thực phẩm hữu cơ tiếng Anh là "organic food" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm được trồng hoặc sản xuất mà không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hoặc các chất độc hại khác, nhằm đảm bảo an toàn và tự nhiên.

"organic food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organic food" nghĩa tiếng Việt là "thực phẩm hữu cơ". Thực phẩm hữu cơ là loại thực phẩm được sản xuất tự nhiên, không dùng hóa chất.

Phát âm "organic food" như thế nào?

"organic food" có phiên âm IPA /ɔrˈgænɪk fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organic food"?

I prefer eating organic food to maintain my health. — Tôi thích ăn thực phẩm hữu cơ để giữ gìn sức khỏe.