Tiếng Việt
Thuế gtgt vãng lai tiếng Anh là gì?
thuế gtgt vãng lai tiếng Anh là current tax /ˈkɜrənt tæks/. Thuế GTGT vãng lai là loại thuế giá trị gia tăng tạm thời áp dụng cho các hoạt động kinh doanh tạm thời hoặc không thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current tax
Ví dụ câu với thuế gtgt vãng lai / current tax
- 1
Doanh nghiệp phải nộp thuế GTGT vãng lai cho các dịch vụ ngắn hạn.
The company had to pay current tax on short-term services.
- 2
Thuế GTGT vãng lai được thu trong thời gian dự án diễn ra.
The current tax is collected during the project duration.
Ghi chú dùng từ thuế gtgt vãng lai
Thuế GTGT vãng lai là loại thuế tạm thời, khác với thuế GTGT thường xuyên. Các thuật ngữ liên quan: 'thuế GTGT' (Value Added Tax), 'thuế thường xuyên' (regular tax), 'thuế tạm thời' (temporary tax).
Video minh hoạ thuế gtgt vãng lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế gtgt vãng lai
Câu hỏi thường gặp về "thuế gtgt vãng lai"
Thuế gtgt vãng lai tiếng Anh là gì?
Thuế gtgt vãng lai tiếng Anh là "current tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế GTGT vãng lai là loại thuế giá trị gia tăng tạm thời áp dụng cho các hoạt động kinh doanh tạm thời hoặc không thường xuyên.
"current tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế gtgt vãng lai". Thuế GTGT vãng lai là loại thuế tạm thời, khác với thuế GTGT thường xuyên.
Phát âm "current tax" như thế nào?
"current tax" có phiên âm IPA /ˈkɜrənt tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current tax"?
The company had to pay current tax on short-term services. — Doanh nghiệp phải nộp thuế GTGT vãng lai cho các dịch vụ ngắn hạn.