The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế vãng lai tiếng Anh là gì?

thuế vãng lai tiếng Anh là Casual Tax /ˈkæʒuəl tæks/. Thuế áp dụng cho các dịch vụ hoặc hàng hóa tạm thời hoặc không thường xuyên.

Hình minh hoạ "thuế vãng lai" tiếng Anh là "Casual Tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Casual Tax

Danh từ
/ˈkæʒuəl tæks/

Ví dụ câu với thuế vãng lai / Casual Tax

  1. 1

    Thuế vãng lai được áp dụng cho các khách du lịch mua sắm trong thành phố.

    Casual tax is applied to temporary or irregular services and goods.

  2. 2

    Các doanh nghiệp cần hiểu rõ về thuế vãng lai để tránh vi phạm pháp luật.

    Businesses need to understand casual tax to avoid legal violations.

Ghi chú dùng từ thuế vãng lai

Thuế vãng lai là loại thuế dành cho các hoạt động tạm thời hoặc không thường xuyên. Các thuật ngữ liên quan: 'thuế doanh thu' (revenue tax), 'thuế tiêu thụ đặc biệt' (special consumption tax), 'thuế nhập khẩu' (import tax).

Video minh hoạ thuế vãng lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế vãng lai

Câu hỏi thường gặp về "thuế vãng lai"

Thuế vãng lai tiếng Anh là gì?

Thuế vãng lai tiếng Anh là "Casual Tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế áp dụng cho các dịch vụ hoặc hàng hóa tạm thời hoặc không thường xuyên.

"Casual Tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Casual Tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế vãng lai". Thuế vãng lai là loại thuế dành cho các hoạt động tạm thời hoặc không thường xuyên.

Phát âm "Casual Tax" như thế nào?

"Casual Tax" có phiên âm IPA /ˈkæʒuəl tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Casual Tax"?

Casual tax is applied to temporary or irregular services and goods. — Thuế vãng lai được áp dụng cho các khách du lịch mua sắm trong thành phố.