The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thun 4 chiều tiếng Anh là gì?

thun 4 chiều tiếng Anh là four-way stretch fabric /fɔːr weɪ strɛtʃ ˈfæbrɪk/. Vải co giãn theo bốn chiều, có khả năng kéo dài theo cả chiều dọc, ngang và chéo để tạo sự linh hoạt trong chuyển động.

Hình minh hoạ "thun 4 chiều" tiếng Anh là "four-way stretch fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

four-way stretch fabric

Danh từ
/fɔːr weɪ strɛtʃ ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với thun 4 chiều / four-way stretch fabric

  1. 1

    Áo thể thao làm từ vải thun 4 chiều rất thoải mái khi vận động.

    The sports shirt made of four-way stretch fabric is very comfortable for movement.

  2. 2

    Vải này phù hợp để may đồ thể thao nhờ đặc tính co giãn đa chiều.

    This fabric is suitable for making sportswear because of its multi-directional stretch.

Ghi chú dùng từ thun 4 chiều

Thun 4 chiều là loại vải co giãn linh hoạt, giúp người mặc dễ dàng vận động. Các thuật ngữ liên quan: 'stretch fabric' (vải co giãn), 'elastic' (độ đàn hồi), 'performance wear' (đồ thể thao chức năng).

Video minh hoạ thun 4 chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thun 4 chiều

Câu hỏi thường gặp về "thun 4 chiều"

Thun 4 chiều tiếng Anh là gì?

Thun 4 chiều tiếng Anh là "four-way stretch fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải co giãn theo bốn chiều, có khả năng kéo dài theo cả chiều dọc, ngang và chéo để tạo sự linh hoạt trong chuyển động.

"four-way stretch fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"four-way stretch fabric" nghĩa tiếng Việt là "thun 4 chiều". Thun 4 chiều là loại vải co giãn linh hoạt, giúp người mặc dễ dàng vận động.

Phát âm "four-way stretch fabric" như thế nào?

"four-way stretch fabric" có phiên âm IPA /fɔːr weɪ strɛtʃ ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "four-way stretch fabric"?

The sports shirt made of four-way stretch fabric is very comfortable for movement. — Áo thể thao làm từ vải thun 4 chiều rất thoải mái khi vận động.