Tiếng Việt
Thương lượng giá tiếng Anh là gì?
thương lượng giá tiếng Anh là negotiate the price /nɪˈɡoʊʃiˌeɪt ðə praɪs/. đàm phán để giảm hoặc tăng giá cả của một món hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negotiate the price
Ví dụ câu với thương lượng giá / negotiate the price
- 1
Chúng tôi đã thương lượng giá để có được mức giá tốt nhất.
We negotiated the price to get the best deal.
- 2
Họ đã thương lượng giá trước khi mua chiếc xe mới.
They negotiated the price before buying the new car.
Ghi chú dùng từ thương lượng giá
Thương lượng giá là quá trình đàm phán để đạt được mức giá phù hợp. Các từ liên quan: đàm phán (negotiate), giá cả (price), thương lượng (bargain).
Video minh hoạ thương lượng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương lượng giá
Câu hỏi thường gặp về "thương lượng giá"
Thương lượng giá tiếng Anh là gì?
Thương lượng giá tiếng Anh là "negotiate the price" (động từ), nghĩa là: đàm phán để giảm hoặc tăng giá cả của một món hàng hoặc dịch vụ.
"negotiate the price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negotiate the price" nghĩa tiếng Việt là "thương lượng giá". Thương lượng giá là quá trình đàm phán để đạt được mức giá phù hợp.
Phát âm "negotiate the price" như thế nào?
"negotiate the price" có phiên âm IPA /nɪˈɡoʊʃiˌeɪt ðə praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negotiate the price"?
We negotiated the price to get the best deal. — Chúng tôi đã thương lượng giá để có được mức giá tốt nhất.