Tiếng Việt
Thuợng tầng kiến trúc tiếng Anh là gì?
thuợng tầng kiến trúc tiếng Anh là architectural top floor /ɑːrkɪˈtɛktʃərəl tɒp flɔːr/. Tầng cao nhất trong một tòa nhà hoặc cấu trúc kiến trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
architectural top floor
Ví dụ câu với thuợng tầng kiến trúc / architectural top floor
- 1
The penthouse is located on the architectural top floor.
Căn hộ penthouse nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà.
- 2
They enjoyed the view from the architectural top floor.
Họ thích ngắm cảnh từ tầng cao nhất của tòa nhà.
Ghi chú dùng từ thuợng tầng kiến trúc
Thuộc về tầng cao nhất của kiến trúc, thường là nơi có tầm nhìn đẹp. Các thuật ngữ liên quan: 'penthouse' (penthouse - căn hộ áp mái), 'roof' (mái nhà), 'topmost' (cao nhất).
Video minh hoạ thuợng tầng kiến trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuợng tầng kiến trúc
Câu hỏi thường gặp về "thuợng tầng kiến trúc"
Thuợng tầng kiến trúc tiếng Anh là gì?
Thuợng tầng kiến trúc tiếng Anh là "architectural top floor" (cụm từ), nghĩa là: Tầng cao nhất trong một tòa nhà hoặc cấu trúc kiến trúc.
"architectural top floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"architectural top floor" nghĩa tiếng Việt là "thuợng tầng kiến trúc". Thuộc về tầng cao nhất của kiến trúc, thường là nơi có tầm nhìn đẹp.
Phát âm "architectural top floor" như thế nào?
"architectural top floor" có phiên âm IPA /ɑːrkɪˈtɛktʃərəl tɒp flɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "architectural top floor"?
Căn hộ penthouse nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà. — The penthouse is located on the architectural top floor.