Tiếng Việt
Thượng viện tiếng Anh là gì?
thượng viện tiếng Anh là senate /ˈsɛn.ɪt/. Thượng viện là cơ quan lập pháp cao cấp trong một quốc gia, thường gồm các thành viên được bầu hoặc bổ nhiệm để xem xét và phê duyệt luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senate
Ví dụ câu với thượng viện / senate
- 1
Thượng viện đã thông qua dự luật mới về giáo dục.
The senate approved the new education bill.
- 2
Các thượng nghị sĩ họp để thảo luận về chính sách mới.
Senators are meeting to discuss the new policy.
Ghi chú dùng từ thượng viện
Thượng viện là cơ quan lập pháp cao cấp, thường có vai trò xem xét và phê duyệt luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hạ viện' (lower house), 'quốc hội' (parliament), 'bầu cử' (election), 'bổ nhiệm' (appointment).
Video minh hoạ thượng viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thượng viện
Câu hỏi thường gặp về "thượng viện"
Thượng viện tiếng Anh là gì?
Thượng viện tiếng Anh là "senate" (danh từ), nghĩa là: Thượng viện là cơ quan lập pháp cao cấp trong một quốc gia, thường gồm các thành viên được bầu hoặc bổ nhiệm để xem xét và phê duyệt luật lệ.
"senate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senate" nghĩa tiếng Việt là "thượng viện". Thượng viện là cơ quan lập pháp cao cấp, thường có vai trò xem xét và phê duyệt luật.
Phát âm "senate" như thế nào?
"senate" có phiên âm IPA /ˈsɛn.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senate"?
The senate approved the new education bill. — Thượng viện đã thông qua dự luật mới về giáo dục.