Tiếng Việt
Ủy viên thường vụ tiếng Anh là gì?
ủy viên thường vụ tiếng Anh là Standing Committee Member /ˈstændɪŋ kəˈmɪti ˈmɛmbər/. Thành viên của ủy ban thường vụ, chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ quan trọng của tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standing Committee Member
Ví dụ câu với ủy viên thường vụ / Standing Committee Member
- 1
Ủy viên thường vụ của đảng đã họp để bàn về chính sách mới.
The Standing Committee Member attended the meeting to discuss new policies.
- 2
Các ủy viên thường vụ có vai trò quyết định trong tổ chức.
Standing Committee Members play a decisive role in the organization.
Ghi chú dùng từ ủy viên thường vụ
Ủy viên thường vụ là thành viên của ủy ban có trách nhiệm thực hiện các quyết định quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy ban' (committee), 'quyết định' (decision), 'chức vụ' (position).
Video minh hoạ ủy viên thường vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy viên thường vụ
Câu hỏi thường gặp về "ủy viên thường vụ"
Ủy viên thường vụ tiếng Anh là gì?
Ủy viên thường vụ tiếng Anh là "Standing Committee Member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của ủy ban thường vụ, chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ quan trọng của tổ chức.
"Standing Committee Member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standing Committee Member" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên thường vụ". Ủy viên thường vụ là thành viên của ủy ban có trách nhiệm thực hiện các quyết định quan trọng.
Phát âm "Standing Committee Member" như thế nào?
"Standing Committee Member" có phiên âm IPA /ˈstændɪŋ kəˈmɪti ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standing Committee Member"?
The Standing Committee Member attended the meeting to discuss new policies. — Ủy viên thường vụ của đảng đã họp để bàn về chính sách mới.