The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủy quyển tiếng Anh là gì?

thủy quyển tiếng Anh là Hydrosphere /ˈhaɪdrəʊˌsfɪər/. Tầng khí quyển chứa tất cả nước của Trái Đất như đại dương, sông, hồ, và nước trong khí quyển.

Hình minh hoạ "thủy quyển" tiếng Anh là "Hydrosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hydrosphere

Danh từ
/ˈhaɪdrəʊˌsfɪər/

Ví dụ câu với thủy quyển / Hydrosphere

  1. 1

    The hydrosphere plays a crucial role in regulating Earth's climate.

    Hệ thủy quyển đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu của Trái Đất.

  2. 2

    Pollution in the hydrosphere affects marine life.

    Ô nhiễm trong thủy quyển ảnh hưởng đến đời sống biển.

Ghi chú dùng từ thủy quyển

Thủy quyển là phần nước của Trái Đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'atmosphere' (khí quyển), 'biosphere' (sinh quyển), và 'geosphere' (lithosphere).

Video minh hoạ thủy quyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủy quyển

Câu hỏi thường gặp về "thủy quyển"

Thủy quyển tiếng Anh là gì?

Thủy quyển tiếng Anh là "Hydrosphere" (danh từ), nghĩa là: Tầng khí quyển chứa tất cả nước của Trái Đất như đại dương, sông, hồ, và nước trong khí quyển.

"Hydrosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hydrosphere" nghĩa tiếng Việt là "thủy quyển". Thủy quyển là phần nước của Trái Đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'atmosphere' (khí quyển), 'biosphere' (sinh quyển), và 'geosphere' (lithosphere).

Phát âm "Hydrosphere" như thế nào?

"Hydrosphere" có phiên âm IPA /ˈhaɪdrəʊˌsfɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hydrosphere"?

Hệ thủy quyển đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu của Trái Đất. — The hydrosphere plays a crucial role in regulating Earth's climate.