The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyền đáy bằng tiếng Anh là gì?

thuyền đáy bằng tiếng Anh là flat-bottomed boat /flæt ˈbɒtəm bəʊt/. Thuyền có đáy phẳng, thích hợp để đi trên các vùng nước nông hoặc cạn.

Hình minh hoạ "thuyền đáy bằng" tiếng Anh là "flat-bottomed boat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flat-bottomed boat

Danh từ
/flæt ˈbɒtəm bəʊt/

Ví dụ câu với thuyền đáy bằng / flat-bottomed boat

  1. 1

    They used a flat-bottomed boat to cross the shallow river.

    Họ dùng thuyền đáy bằng để vượt qua con sông cạn.

  2. 2

    The fishermen rowed their flat-bottomed boats to the fishing spots.

    Những người đánh cá chèo thuyền đáy bằng đến các điểm câu cá.

Ghi chú dùng từ thuyền đáy bằng

Thuyền đáy bằng là loại thuyền có đáy phẳng, phù hợp cho vùng nước nông. Các từ liên quan: 'boat' (thuyền), 'shallow water' (nước nông), 'fishing' (đánh cá).

Video minh hoạ thuyền đáy bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyền đáy bằng

Câu hỏi thường gặp về "thuyền đáy bằng"

Thuyền đáy bằng tiếng Anh là gì?

Thuyền đáy bằng tiếng Anh là "flat-bottomed boat" (danh từ), nghĩa là: Thuyền có đáy phẳng, thích hợp để đi trên các vùng nước nông hoặc cạn.

"flat-bottomed boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flat-bottomed boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền đáy bằng". Thuyền đáy bằng là loại thuyền có đáy phẳng, phù hợp cho vùng nước nông.

Phát âm "flat-bottomed boat" như thế nào?

"flat-bottomed boat" có phiên âm IPA /flæt ˈbɒtəm bəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flat-bottomed boat"?

Họ dùng thuyền đáy bằng để vượt qua con sông cạn. — They used a flat-bottomed boat to cross the shallow river.