Tiếng Việt
Thuyền lớn tiếng Anh là gì?
thuyền lớn tiếng Anh là large boat /lɑːrʤ bəʊt/. Chiếc tàu lớn, thường dùng để chở nhiều người hoặc hàng hóa trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large boat
Ví dụ câu với thuyền lớn / large boat
- 1
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền lớn để đi câu cá ngoài khơi.
We rented a large boat to go fishing offshore.
- 2
Thuyền lớn này có thể chở hơn trăm hành khách cùng lúc.
This large boat can carry more than a hundred passengers at once.
Ghi chú dùng từ thuyền lớn
Thuyền lớn là loại tàu có kích thước lớn, thường dùng trong vận chuyển hoặc du lịch biển. Các từ liên quan: ship (tàu lớn), vessel (phà, tàu), cruise (du thuyền).
Video minh hoạ thuyền lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyền lớn
Câu hỏi thường gặp về "thuyền lớn"
Thuyền lớn tiếng Anh là gì?
Thuyền lớn tiếng Anh là "large boat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc tàu lớn, thường dùng để chở nhiều người hoặc hàng hóa trên biển.
"large boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large boat" nghĩa tiếng Việt là "thuyền lớn". Thuyền lớn là loại tàu có kích thước lớn, thường dùng trong vận chuyển hoặc du lịch biển.
Phát âm "large boat" như thế nào?
"large boat" có phiên âm IPA /lɑːrʤ bəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large boat"?
We rented a large boat to go fishing offshore. — Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền lớn để đi câu cá ngoài khơi.