Tiếng Việt
Tiệc rượu tiếng Anh là gì?
tiệc rượu tiếng Anh là wine party /waɪn ˈpɑːrti/. Buổi tiệc để thưởng thức và uống rượu vang cùng bạn bè hoặc khách mời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wine party
Ví dụ câu với tiệc rượu / wine party
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một tiệc rượu vào cuối tuần qua.
We hosted a wine party last weekend.
- 2
Tiệc rượu thường đi kèm với các món ăn nhẹ và trò chuyện thân mật.
Wine parties usually include light snacks and friendly conversations.
Ghi chú dùng từ tiệc rượu
Tiệc rượu là một dịp để mọi người thưởng thức rượu vang và giao lưu. Các từ liên quan: 'rượu vang' (wine), 'tiệc' (party), 'thưởng thức' (to enjoy).
Video minh hoạ tiệc rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc rượu
Câu hỏi thường gặp về "tiệc rượu"
Tiệc rượu tiếng Anh là gì?
Tiệc rượu tiếng Anh là "wine party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc để thưởng thức và uống rượu vang cùng bạn bè hoặc khách mời.
"wine party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wine party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc rượu". Tiệc rượu là một dịp để mọi người thưởng thức rượu vang và giao lưu.
Phát âm "wine party" như thế nào?
"wine party" có phiên âm IPA /waɪn ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wine party"?
We hosted a wine party last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức một tiệc rượu vào cuối tuần qua.