Tiếng Việt
Tiệc trà tiếng Anh là gì?
tiệc trà tiếng Anh là tea party /tiː ˈpɑːrti/. Buổi tụ họp để thưởng thức trà và thường có các món ăn nhẹ, thường tổ chức để chúc mừng hoặc xã giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tea party
Ví dụ câu với tiệc trà / tea party
- 1
Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc trà vào cuối tuần qua.
We attended a tea party last weekend.
- 2
Buổi tiệc trà này rất trang trọng và ấm cúng.
This tea party was very formal and cozy.
Ghi chú dùng từ tiệc trà
Tiệc trà là một hoạt động xã hội phổ biến để gặp gỡ và trò chuyện. Các từ liên quan: 'afternoon tea' (trà chiều), 'tea set' (bộ ấm trà), 'tea ceremony' (lễ trà).
Video minh hoạ tiệc trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc trà
Câu hỏi thường gặp về "tiệc trà"
Tiệc trà tiếng Anh là gì?
Tiệc trà tiếng Anh là "tea party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tụ họp để thưởng thức trà và thường có các món ăn nhẹ, thường tổ chức để chúc mừng hoặc xã giao.
"tea party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tea party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc trà". Tiệc trà là một hoạt động xã hội phổ biến để gặp gỡ và trò chuyện.
Phát âm "tea party" như thế nào?
"tea party" có phiên âm IPA /tiː ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tea party"?
We attended a tea party last weekend. — Chúng tôi đã tham dự một buổi tiệc trà vào cuối tuần qua.