The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc tri ân tiếng Anh là gì?

tiệc tri ân tiếng Anh là appreciation party /əˌpriːʃiˈeɪʃən ˈpɑːrti/. Buổi tiệc nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với người khác.

Hình minh hoạ "tiệc tri ân" tiếng Anh là "appreciation party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appreciation party

Danh từ
/əˌpriːʃiˈeɪʃən ˈpɑːrti/

Ví dụ câu với tiệc tri ân / appreciation party

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc tri ân cho khách hàng thân thiết.

    We hosted an appreciation party for our loyal customers.

  2. 2

    Buổi tiệc tri ân nhân viên đã diễn ra thành công.

    The appreciation party for employees was a great success.

Ghi chú dùng từ tiệc tri ân

Tiệc tri ân là một sự kiện để thể hiện lòng biết ơn. Các thuật ngữ liên quan: 'gratitude' (lòng biết ơn), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'recognition' (sự công nhận).

Video minh hoạ tiệc tri ân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc tri ân

Câu hỏi thường gặp về "tiệc tri ân"

Tiệc tri ân tiếng Anh là gì?

Tiệc tri ân tiếng Anh là "appreciation party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc nhằm thể hiện lòng biết ơn đối với người khác.

"appreciation party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appreciation party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc tri ân". Tiệc tri ân là một sự kiện để thể hiện lòng biết ơn.

Phát âm "appreciation party" như thế nào?

"appreciation party" có phiên âm IPA /əˌpriːʃiˈeɪʃən ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appreciation party"?

We hosted an appreciation party for our loyal customers. — Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc tri ân cho khách hàng thân thiết.