Tiếng Việt
Tiên đề tiếng Anh là gì?
tiên đề tiếng Anh là Axiom /ˈæksiəm/. Tiên đề là một phát biểu hoặc giả thuyết được chấp nhận mà không cần chứng minh, làm nền tảng cho các lý thuyết hoặc luận điểm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Axiom
Ví dụ câu với tiên đề / Axiom
- 1
Trong toán học, các tiên đề của hình học Euclid rất quan trọng để xây dựng các chứng minh.
In Euclidean geometry, the axioms are fundamental for constructing proofs.
- 2
Các nhà khoa học dựa vào các tiên đề để phát triển các lý thuyết mới.
Scientists rely on axioms to develop new theories.
Ghi chú dùng từ tiên đề
Tiên đề là nền tảng trong logic và toán học, giúp xây dựng các hệ thống lý luận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'postulate' (định đề), 'theorem' (định lý), 'proof' (bằng chứng).
Video minh hoạ tiên đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiên đề
Câu hỏi thường gặp về "tiên đề"
Tiên đề tiếng Anh là gì?
Tiên đề tiếng Anh là "Axiom" (danh từ), nghĩa là: Tiên đề là một phát biểu hoặc giả thuyết được chấp nhận mà không cần chứng minh, làm nền tảng cho các lý thuyết hoặc luận điểm khác.
"Axiom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Axiom" nghĩa tiếng Việt là "tiên đề". Tiên đề là nền tảng trong logic và toán học, giúp xây dựng các hệ thống lý luận.
Phát âm "Axiom" như thế nào?
"Axiom" có phiên âm IPA /ˈæksiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Axiom"?
In Euclidean geometry, the axioms are fundamental for constructing proofs. — Trong toán học, các tiên đề của hình học Euclid rất quan trọng để xây dựng các chứng minh.