Tiếng Việt
Tiền định tiếng Anh là gì?
tiền định tiếng Anh là predestination /ˌpriːˌdɛstəˈneɪʃən/. Quan niệm cho rằng số phận của một người đã được định sẵn từ trước, không thể thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
predestination
Ví dụ câu với tiền định / predestination
- 1
Many believe in predestination, thinking that our lives are already planned by a higher power.
Nhiều người tin vào tiền định, nghĩ rằng cuộc sống của chúng ta đã được sắp đặt bởi một đấng tối cao.
- 2
The concept of predestination is often discussed in theological debates.
Khái niệm về tiền định thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận thần học.
Ghi chú dùng từ tiền định
Tiền định là một khái niệm trong tôn giáo và triết học, liên quan đến ý niệm về số phận đã được định sẵn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fate' (số phận), 'destiny' (định mệnh), 'free will' (tự do ý chí).
Video minh hoạ tiền định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền định
Câu hỏi thường gặp về "tiền định"
Tiền định tiếng Anh là gì?
Tiền định tiếng Anh là "predestination" (danh từ), nghĩa là: Quan niệm cho rằng số phận của một người đã được định sẵn từ trước, không thể thay đổi.
"predestination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"predestination" nghĩa tiếng Việt là "tiền định". Tiền định là một khái niệm trong tôn giáo và triết học, liên quan đến ý niệm về số phận đã được định sẵn.
Phát âm "predestination" như thế nào?
"predestination" có phiên âm IPA /ˌpriːˌdɛstəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "predestination"?
Nhiều người tin vào tiền định, nghĩ rằng cuộc sống của chúng ta đã được sắp đặt bởi một đấng tối cao. — Many believe in predestination, thinking that our lives are already planned by a higher power.