Tiếng Việt
Tiền đình tiếng Anh là gì?
tiền đình tiếng Anh là vestibular /vestibular/. Thuộc về hệ thống cân bằng của tai trong, liên quan đến cảm giác thăng bằng và phối hợp vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vestibular
Ví dụ câu với tiền đình / vestibular
- 1
Hệ thống tiền đình giúp chúng ta duy trì thăng bằng khi di chuyển.
The vestibular system helps us maintain balance when moving.
- 2
Vấn đề về tiền đình có thể gây chóng mặt và mất thăng bằng.
Vestibular problems can cause dizziness and imbalance.
Ghi chú dùng từ tiền đình
Tiền đình là phần của hệ thần kinh liên quan đến cảm giác cân bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cân bằng' (balance), 'chóng mặt' (dizziness), 'thăng bằng' (equilibrium).
Video minh hoạ tiền đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiền đình
Câu hỏi thường gặp về "tiền đình"
Tiền đình tiếng Anh là gì?
Tiền đình tiếng Anh là "vestibular" (danh từ), nghĩa là: Thuộc về hệ thống cân bằng của tai trong, liên quan đến cảm giác thăng bằng và phối hợp vận động.
"vestibular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vestibular" nghĩa tiếng Việt là "tiền đình". Tiền đình là phần của hệ thần kinh liên quan đến cảm giác cân bằng.
Phát âm "vestibular" như thế nào?
"vestibular" có phiên âm IPA /vestibular/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vestibular"?
The vestibular system helps us maintain balance when moving. — Hệ thống tiền đình giúp chúng ta duy trì thăng bằng khi di chuyển.