Tiếng Việt
Tiền dự phòng tiếng Anh là gì?
tiền dự phòng tiếng Anh là contingency fund /ˈkɒntɪndʒənsi fʌnd/. Quỹ dự phòng dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc rủi ro không lường trước được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contingency fund
Ví dụ câu với tiền dự phòng / contingency fund
- 1
Công ty đã thiết lập một quỹ dự phòng để đối phó với các tình huống khẩn cấp.
The company set up a contingency fund to handle emergencies.
- 2
Chúng tôi cần có một khoản tiền dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục trong trường hợp khủng hoảng.
We need a contingency fund to ensure continuous operations during a crisis.
Ghi chú dùng từ tiền dự phòng
Tiền dự phòng là khoản tiền dành riêng cho các tình huống không lường trước được. Các thuật ngữ liên quan gồm 'emergency fund' (quỹ khẩn cấp), 'reserve' (dự trữ), 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ tiền dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "tiền dự phòng"
Tiền dự phòng tiếng Anh là gì?
Tiền dự phòng tiếng Anh là "contingency fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dự phòng dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc rủi ro không lường trước được.
"contingency fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contingency fund" nghĩa tiếng Việt là "tiền dự phòng". Tiền dự phòng là khoản tiền dành riêng cho các tình huống không lường trước được.
Phát âm "contingency fund" như thế nào?
"contingency fund" có phiên âm IPA /ˈkɒntɪndʒənsi fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contingency fund"?
The company set up a contingency fund to handle emergencies. — Công ty đã thiết lập một quỹ dự phòng để đối phó với các tình huống khẩn cấp.