The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiên cá tiếng Anh là gì?

tiên cá tiếng Anh là mermaid /ˈmɜrmeɪd/. Sinh vật thần thoại có thân người trên đầu và đuôi cá dưới nước.

Hình minh hoạ "tiên cá" tiếng Anh là "mermaid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mermaid

Danh từ
/ˈmɜrmeɪd/

Ví dụ câu với tiên cá / mermaid

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, tiên cá thường giúp đỡ những người đi biển gặp nạn.

    In fairy tales, mermaids often help sailors in distress.

  2. 2

    Hình ảnh tiên cá thường xuất hiện trong nghệ thuật và truyện tranh.

    Images of mermaids frequently appear in art and comics.

Ghi chú dùng từ tiên cá

Tiên cá là sinh vật thần thoại phổ biến trong văn hóa phương Tây và phương Đông, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự bí ẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sirens' (người quyến rũ trong thần thoại Hy Lạp), 'mermaid tail' (đuôi cá của tiên cá), và 'sea folklore' (dân gian biển).

Video minh hoạ tiên cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiên cá

Câu hỏi thường gặp về "tiên cá"

Tiên cá tiếng Anh là gì?

Tiên cá tiếng Anh là "mermaid" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật thần thoại có thân người trên đầu và đuôi cá dưới nước.

"mermaid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mermaid" nghĩa tiếng Việt là "tiên cá". Tiên cá là sinh vật thần thoại phổ biến trong văn hóa phương Tây và phương Đông, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự bí ẩn.

Phát âm "mermaid" như thế nào?

"mermaid" có phiên âm IPA /ˈmɜrmeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mermaid"?

In fairy tales, mermaids often help sailors in distress. — Trong truyện cổ tích, tiên cá thường giúp đỡ những người đi biển gặp nạn.