Tiếng Việt
Tiến sĩ kinh tế tiếng Anh là gì?
tiến sĩ kinh tế tiếng Anh là Doctor of Economics /ˈdɑktər ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế, người có trình độ cao trong lĩnh vực Kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Doctor of Economics
Ví dụ câu với tiến sĩ kinh tế / Doctor of Economics
- 1
He earned his Doctor of Economics from Harvard.
Anh ấy đã lấy bằng Tiến sĩ Kinh tế tại Harvard.
- 2
She is a renowned Doctor of Economics in her country.
Cô ấy là một Tiến sĩ Kinh tế nổi tiếng trong nước.
Ghi chú dùng từ tiến sĩ kinh tế
Tiến sĩ Kinh tế là trình độ học vấn cao trong lĩnh vực Kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'Economist' (Nhà kinh tế), 'Economics' (Kinh tế), 'PhD' (Tiến sĩ).
Video minh hoạ tiến sĩ kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiến sĩ kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "tiến sĩ kinh tế"
Tiến sĩ kinh tế tiếng Anh là gì?
Tiến sĩ kinh tế tiếng Anh là "Doctor of Economics" (danh từ), nghĩa là: Tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế, người có trình độ cao trong lĩnh vực Kinh tế.
"Doctor of Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Doctor of Economics" nghĩa tiếng Việt là "tiến sĩ kinh tế". Tiến sĩ Kinh tế là trình độ học vấn cao trong lĩnh vực Kinh tế.
Phát âm "Doctor of Economics" như thế nào?
"Doctor of Economics" có phiên âm IPA /ˈdɑktər ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Doctor of Economics"?
Anh ấy đã lấy bằng Tiến sĩ Kinh tế tại Harvard. — He earned his Doctor of Economics from Harvard.