Tiếng Việt
Tiền thuê mặt bằng tiếng Anh là gì?
tiền thuê mặt bằng tiếng Anh là lease fee /liːs fiː/. Phí thuê để sử dụng mặt bằng trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lease fee
Ví dụ câu với tiền thuê mặt bằng / lease fee
- 1
Chúng tôi đã thanh toán phí thuê mặt bằng hàng tháng.
We paid the lease fee monthly.
- 2
Phí thuê mặt bằng này đã tăng lên so với năm ngoái.
The lease fee has increased compared to last year.
Ghi chú dùng từ tiền thuê mặt bằng
Tiền thuê mặt bằng là khoản phí trả định kỳ để thuê không gian kinh doanh hoặc sinh hoạt. Các từ liên quan: thuê (rent), hợp đồng thuê (lease agreement), đặt cọc (deposit).
Video minh hoạ tiền thuê mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thuê mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "tiền thuê mặt bằng"
Tiền thuê mặt bằng tiếng Anh là gì?
Tiền thuê mặt bằng tiếng Anh là "lease fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thuê để sử dụng mặt bằng trong một khoảng thời gian nhất định.
"lease fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lease fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền thuê mặt bằng". Tiền thuê mặt bằng là khoản phí trả định kỳ để thuê không gian kinh doanh hoặc sinh hoạt.
Phát âm "lease fee" như thế nào?
"lease fee" có phiên âm IPA /liːs fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lease fee"?
We paid the lease fee monthly. — Chúng tôi đã thanh toán phí thuê mặt bằng hàng tháng.