Tiếng Việt
Tiếng đập cửa tiếng Anh là gì?
tiếng đập cửa tiếng Anh là knocking sound /ˈnɒkɪŋ saʊnd/. Âm thanh do tiếng đập hoặc gõ vào cửa tạo ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knocking sound
Ví dụ câu với tiếng đập cửa / knocking sound
- 1
I heard a knocking sound at the door last night.
Tôi nghe thấy tiếng đập cửa vào đêm qua.
- 2
The knocking sound was loud and persistent.
Tiếng đập cửa rất to và liên tục.
Ghi chú dùng từ tiếng đập cửa
Tiếng đập cửa là âm thanh do hành động gõ vào cửa gây ra. Các từ liên quan gồm 'banging' (đập mạnh), 'tapping' (gõ nhẹ), 'knock' (gõ).
Video minh hoạ tiếng đập cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng đập cửa
Câu hỏi thường gặp về "tiếng đập cửa"
Tiếng đập cửa tiếng Anh là gì?
Tiếng đập cửa tiếng Anh là "knocking sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh do tiếng đập hoặc gõ vào cửa tạo ra.
"knocking sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knocking sound" nghĩa tiếng Việt là "tiếng đập cửa". Tiếng đập cửa là âm thanh do hành động gõ vào cửa gây ra.
Phát âm "knocking sound" như thế nào?
"knocking sound" có phiên âm IPA /ˈnɒkɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knocking sound"?
Tôi nghe thấy tiếng đập cửa vào đêm qua. — I heard a knocking sound at the door last night.