Tiếng Việt
Tiếp nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?
tiếp nhận hồ sơ tiếng Anh là receive applications /rɪˈsiv ˌæpləˈkeɪʃənz/. Nhận và xử lý các hồ sơ xin việc hoặc đăng ký.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive applications
Ví dụ câu với tiếp nhận hồ sơ / receive applications
- 1
The office will receive applications until the end of the month.
Văn phòng sẽ tiếp nhận hồ sơ đến cuối tháng.
- 2
Please ensure you receive all applications before the deadline.
Vui lòng đảm bảo bạn tiếp nhận tất cả hồ sơ trước hạn chót.
Ghi chú dùng từ tiếp nhận hồ sơ
Tiếp nhận hồ sơ là quá trình nhận và xử lý các đơn xin việc hoặc đăng ký. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'submit application' (nộp hồ sơ), 'review applications' (xem xét hồ sơ), và 'application deadline' (hạn chót nộp hồ sơ).
Video minh hoạ tiếp nhận hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp nhận hồ sơ
- hồlake
- sơsuperficial
- nhậnreceive
- tiếpresponse
- hồ sơprofile
- tiếp nhậnreceive
- nhận hồ sơReceive documents
- tiếp nhận kiến thứcperceive knowledge
- tiếp nhận thông tinaccess to information
- tiếp nhận một sự thật khó khănaccept a difficult truth
- chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bảnbasic information technology applications certificate
Câu hỏi thường gặp về "tiếp nhận hồ sơ"
Tiếp nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?
Tiếp nhận hồ sơ tiếng Anh là "receive applications" (cụm từ), nghĩa là: Nhận và xử lý các hồ sơ xin việc hoặc đăng ký.
"receive applications" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive applications" nghĩa tiếng Việt là "tiếp nhận hồ sơ". Tiếp nhận hồ sơ là quá trình nhận và xử lý các đơn xin việc hoặc đăng ký.
Phát âm "receive applications" như thế nào?
"receive applications" có phiên âm IPA /rɪˈsiv ˌæpləˈkeɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive applications"?
Văn phòng sẽ tiếp nhận hồ sơ đến cuối tháng. — The office will receive applications until the end of the month.