Tiếng Việt
Tiêu chuẩn thiết kế tiếng Anh là gì?
tiêu chuẩn thiết kế tiếng Anh là Design standard /dɪˈzaɪn ˈstæn.dəd/. Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng trong quá trình thiết kế nhằm đảm bảo tính thống nhất và phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Design standard
Ví dụ câu với tiêu chuẩn thiết kế / Design standard
- 1
The design standard must be followed to ensure safety.
Tiêu chuẩn thiết kế phải được tuân thủ để đảm bảo an toàn.
- 2
Adhering to the design standard improves product quality.
Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế nâng cao chất lượng sản phẩm.
Ghi chú dùng từ tiêu chuẩn thiết kế
Tiêu chuẩn thiết kế là các quy định về kỹ thuật trong thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'specification' (thông số kỹ thuật), 'regulation' (quy định), và 'guideline' (hướng dẫn).
Video minh hoạ tiêu chuẩn thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu chuẩn thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "tiêu chuẩn thiết kế"
Tiêu chuẩn thiết kế tiếng Anh là gì?
Tiêu chuẩn thiết kế tiếng Anh là "Design standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng trong quá trình thiết kế nhằm đảm bảo tính thống nhất và phù hợp.
"Design standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Design standard" nghĩa tiếng Việt là "tiêu chuẩn thiết kế". Tiêu chuẩn thiết kế là các quy định về kỹ thuật trong thiết kế.
Phát âm "Design standard" như thế nào?
"Design standard" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn ˈstæn.dəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Design standard"?
Tiêu chuẩn thiết kế phải được tuân thủ để đảm bảo an toàn. — The design standard must be followed to ensure safety.