Tiếng Việt
Tiểu đoàn tiếng Anh là gì?
Tiểu đoàn tiếng Anh là Battalion /bəˈtæl.jən/. Đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn trung đoàn, thường gồm nhiều trung đội hoặc đại đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Battalion
Ví dụ câu với Tiểu đoàn / Battalion
- 1
Anh ấy gia nhập tiểu đoàn bộ binh trong quân đội.
He joined the infantry battalion in the army.
- 2
Tiểu đoàn đã tổ chức huấn luyện chiến đấu trong rừng.
The battalion organized combat training in the forest.
Ghi chú dùng từ Tiểu đoàn
Tiểu đoàn là một đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn trung đoàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có trung đội (squad), trung đội (company), trung đoàn (regiment).
Video minh hoạ Tiểu đoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiểu đoàn
Câu hỏi thường gặp về "Tiểu đoàn"
Tiểu đoàn tiếng Anh là gì?
Tiểu đoàn tiếng Anh là "Battalion" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn trung đoàn, thường gồm nhiều trung đội hoặc đại đội.
"Battalion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Battalion" nghĩa tiếng Việt là "Tiểu đoàn". Tiểu đoàn là một đơn vị quân đội lớn hơn trung đội và nhỏ hơn trung đoàn.
Phát âm "Battalion" như thế nào?
"Battalion" có phiên âm IPA /bəˈtæl.jən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Battalion"?
He joined the infantry battalion in the army. — Anh ấy gia nhập tiểu đoàn bộ binh trong quân đội.