Tiếng Việt
Tiểu thừa tiếng Anh là gì?
tiểu thừa tiếng Anh là Theravada /ˌtɛrəˈvɑːdə/. Phật giáo Tiểu thừa, một trường phái Phật giáo nhấn mạnh tu tập cá nhân và giữ gìn giới luật nghiêm ngặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Theravada
Ví dụ câu với tiểu thừa / Theravada
- 1
Theravada is considered the oldest form of Buddhism.
Theravada is considered the oldest form of Buddhism.
- 2
Many countries in Southeast Asia practice Theravada Buddhism.
Many countries in Southeast Asia practice Theravada Buddhism.
Ghi chú dùng từ tiểu thừa
Tiểu thừa là một nhánh của Phật giáo, còn gọi là Theravada, nghĩa là 'Phật giáo của các vị trưởng lão'. Các thuật ngữ liên quan: Mahayana (Đại thừa), Vajrayana (Kim cương thừa).
Video minh hoạ tiểu thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu thừa
Câu hỏi thường gặp về "tiểu thừa"
Tiểu thừa tiếng Anh là gì?
Tiểu thừa tiếng Anh là "Theravada" (danh từ), nghĩa là: Phật giáo Tiểu thừa, một trường phái Phật giáo nhấn mạnh tu tập cá nhân và giữ gìn giới luật nghiêm ngặt.
"Theravada" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Theravada" nghĩa tiếng Việt là "tiểu thừa". Tiểu thừa là một nhánh của Phật giáo, còn gọi là Theravada, nghĩa là 'Phật giáo của các vị trưởng lão'.
Phát âm "Theravada" như thế nào?
"Theravada" có phiên âm IPA /ˌtɛrəˈvɑːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Theravada"?
Theravada is considered the oldest form of Buddhism. — Theravada is considered the oldest form of Buddhism.