The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu vùng tiếng Anh là gì?

Tiểu vùng tiếng Anh là Subregion /ˈsʌbˌriːdʒən/. Vùng nhỏ hơn trong một khu vực lớn hơn, thường dùng để phân chia địa lý hoặc hành chính.

Hình minh hoạ "Tiểu vùng" tiếng Anh là "Subregion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subregion

Danh từ
/ˈsʌbˌriːdʒən/

Ví dụ câu với Tiểu vùng / Subregion

  1. 1

    Chúng tôi đang nghiên cứu các đặc điểm của tiểu vùng này trong khu vực.

    We are studying the characteristics of this subregion within the area.

  2. 2

    Tiểu vùng này có những nét đặc trưng riêng biệt so với các vùng lân cận.

    This subregion has distinct features compared to neighboring areas.

Ghi chú dùng từ Tiểu vùng

Tiểu vùng là một phần nhỏ hơn của một vùng lớn hơn, thường dùng trong địa lý hoặc quản lý hành chính. Các từ liên quan: vùng (region), khu vực (area), phân khu (district).

Video minh hoạ Tiểu vùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tiểu vùng

Câu hỏi thường gặp về "Tiểu vùng"

Tiểu vùng tiếng Anh là gì?

Tiểu vùng tiếng Anh là "Subregion" (danh từ), nghĩa là: Vùng nhỏ hơn trong một khu vực lớn hơn, thường dùng để phân chia địa lý hoặc hành chính.

"Subregion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subregion" nghĩa tiếng Việt là "Tiểu vùng". Tiểu vùng là một phần nhỏ hơn của một vùng lớn hơn, thường dùng trong địa lý hoặc quản lý hành chính.

Phát âm "Subregion" như thế nào?

"Subregion" có phiên âm IPA /ˈsʌbˌriːdʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subregion"?

We are studying the characteristics of this subregion within the area. — Chúng tôi đang nghiên cứu các đặc điểm của tiểu vùng này trong khu vực.