The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu yêu tiếng Anh là gì?

tiểu yêu tiếng Anh là little elf /ˈlɪtəl ɛlf/. Yêu nhỏ, sinh vật nhỏ bé trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sự tinh nghịch hoặc phép thuật.

Hình minh hoạ "tiểu yêu" tiếng Anh là "little elf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

little elf

Danh từ
/ˈlɪtəl ɛlf/

Ví dụ câu với tiểu yêu / little elf

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, tiểu yêu giúp đỡ cô bé tìm lại chiếc vòng mất tích.

    In fairy tales, the little elf helps the girl find her lost ring.

  2. 2

    Tiểu yêu xuất hiện trong giấc mơ của cậu bé với hình dáng nhỏ xíu và ánh sáng lấp lánh.

    The little elf appeared in the boy's dream, tiny and sparkling.

Ghi chú dùng từ tiểu yêu

Tiểu yêu là sinh vật nhỏ trong truyền thuyết, liên quan đến phép thuật và thần thoại. Các từ liên quan: 'fairy' (tiên), 'sprite' (yêu tinh), 'gnome' (yêu lùn).

Video minh hoạ tiểu yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiểu yêu

Câu hỏi thường gặp về "tiểu yêu"

Tiểu yêu tiếng Anh là gì?

Tiểu yêu tiếng Anh là "little elf" (danh từ), nghĩa là: Yêu nhỏ, sinh vật nhỏ bé trong truyền thuyết thường tượng trưng cho sự tinh nghịch hoặc phép thuật.

"little elf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"little elf" nghĩa tiếng Việt là "tiểu yêu". Tiểu yêu là sinh vật nhỏ trong truyền thuyết, liên quan đến phép thuật và thần thoại.

Phát âm "little elf" như thế nào?

"little elf" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl ɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "little elf"?

In fairy tales, the little elf helps the girl find her lost ring. — Trong truyện cổ tích, tiểu yêu giúp đỡ cô bé tìm lại chiếc vòng mất tích.