Tiếng Việt
Tín dụng cá nhân tiếng Anh là gì?
tín dụng cá nhân tiếng Anh là personal credit /ˈpɜrsɪnɪl ˈkrɛdət/. Khoản vay hoặc hạn mức tín dụng dành cho cá nhân để tiêu dùng hoặc đầu tư cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal credit
Ví dụ câu với tín dụng cá nhân / personal credit
- 1
Anh ấy đã vay tín dụng cá nhân để mua xe hơi.
He took out a personal credit to buy a car.
- 2
Tín dụng cá nhân giúp tôi chi trả các khoản chi tiêu đột xuất.
Personal credit helps me cover unexpected expenses.
Ghi chú dùng từ tín dụng cá nhân
Tín dụng cá nhân là hình thức vay tiền dành cho cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'loan' (khoản vay), 'credit score' (Điểm tín dụng), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ tín dụng cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín dụng cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "tín dụng cá nhân"
Tín dụng cá nhân tiếng Anh là gì?
Tín dụng cá nhân tiếng Anh là "personal credit" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay hoặc hạn mức tín dụng dành cho cá nhân để tiêu dùng hoặc đầu tư cá nhân.
"personal credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal credit" nghĩa tiếng Việt là "tín dụng cá nhân". Tín dụng cá nhân là hình thức vay tiền dành cho cá nhân.
Phát âm "personal credit" như thế nào?
"personal credit" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈkrɛdət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal credit"?
He took out a personal credit to buy a car. — Anh ấy đã vay tín dụng cá nhân để mua xe hơi.