The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình chuyển biến tiếng Anh là gì?

tình hình chuyển biến tiếng Anh là changing situation /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌsɪtʃuˈeɪʃn/. Tình trạng hoặc hoàn cảnh đang thay đổi, thường liên quan đến các sự kiện hoặc diễn biến mới.

Hình minh hoạ "tình hình chuyển biến" tiếng Anh là "changing situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

changing situation

Danh từ
/ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌsɪtʃuˈeɪʃn/

Ví dụ câu với tình hình chuyển biến / changing situation

  1. 1

    The changing situation in the region requires immediate attention.

    Tình hình chuyển biến trong khu vực đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

  2. 2

    As the changing situation unfolds, authorities are adjusting their strategies.

    Khi tình hình chuyển biến diễn ra, chính quyền đang điều chỉnh chiến lược của mình.

Ghi chú dùng từ tình hình chuyển biến

Tình hình chuyển biến đề cập đến sự thay đổi trong trạng thái hoặc hoàn cảnh. Các từ liên quan gồm có 'dynamic' (động), 'volatile' (bất ổn), và 'evolving' (tiến triển).

Video minh hoạ tình hình chuyển biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình chuyển biến

Câu hỏi thường gặp về "tình hình chuyển biến"

Tình hình chuyển biến tiếng Anh là gì?

Tình hình chuyển biến tiếng Anh là "changing situation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc hoàn cảnh đang thay đổi, thường liên quan đến các sự kiện hoặc diễn biến mới.

"changing situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"changing situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình chuyển biến". Tình hình chuyển biến đề cập đến sự thay đổi trong trạng thái hoặc hoàn cảnh.

Phát âm "changing situation" như thế nào?

"changing situation" có phiên âm IPA /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˌsɪtʃuˈeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "changing situation"?

Tình hình chuyển biến trong khu vực đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức. — The changing situation in the region requires immediate attention.