The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỉnh rượu tiếng Anh là gì?

tỉnh rượu tiếng Anh là Sober up /ˈsəʊ.bər ʌp/. Làm tỉnh rượu, tỉnh lại sau khi say.

Hình minh hoạ "tỉnh rượu" tiếng Anh là "Sober up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sober up

Động từ
/ˈsəʊ.bər ʌp/

Ví dụ câu với tỉnh rượu / Sober up

  1. 1

    Anh ấy cần thời gian để tỉnh rượu sau buổi tiệc.

    He needs time to sober up after the party.

  2. 2

    Cô ấy đã uống rượu quá nhiều và phải chờ để tỉnh rượu.

    She drank too much and had to wait to sober up.

Ghi chú dùng từ tỉnh rượu

Tỉnh rượu là quá trình trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi say. Các từ liên quan: 'intoxicated' (say), 'drunk' (say), 'recover' (hồi phục).

Video minh hoạ tỉnh rượu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỉnh rượu

Câu hỏi thường gặp về "tỉnh rượu"

Tỉnh rượu tiếng Anh là gì?

Tỉnh rượu tiếng Anh là "Sober up" (động từ), nghĩa là: Làm tỉnh rượu, tỉnh lại sau khi say.

"Sober up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sober up" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh rượu". Tỉnh rượu là quá trình trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi say.

Phát âm "Sober up" như thế nào?

"Sober up" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.bər ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sober up"?

He needs time to sober up after the party. — Anh ấy cần thời gian để tỉnh rượu sau buổi tiệc.