Tiếng Việt
Tỉnh lược tiếng Anh là gì?
tỉnh lược tiếng Anh là economize /ɪˈkɑnəˌmaɪz/. Tiết kiệm hoặc giảm chi tiêu để sử dụng hiệu quả hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economize
Ví dụ câu với tỉnh lược / economize
- 1
Chúng ta cần tiết kiệm để có thể mua nhà trong tương lai.
We need to economize to save for a house in the future.
- 2
Anh ấy đã tiết kiệm tiền bằng cách cắt giảm các khoản chi không cần thiết.
He economized by cutting unnecessary expenses.
Ghi chú dùng từ tỉnh lược
Tỉnh lược có nghĩa là tiết kiệm chi tiêu. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), cắt giảm (cut back), quản lý ngân sách (budget management).
Video minh hoạ tỉnh lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉnh lược
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh lược"
Tỉnh lược tiếng Anh là gì?
Tỉnh lược tiếng Anh là "economize" (động từ), nghĩa là: Tiết kiệm hoặc giảm chi tiêu để sử dụng hiệu quả hơn.
"economize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economize" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh lược". Tỉnh lược có nghĩa là tiết kiệm chi tiêu.
Phát âm "economize" như thế nào?
"economize" có phiên âm IPA /ɪˈkɑnəˌmaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economize"?
We need to economize to save for a house in the future. — Chúng ta cần tiết kiệm để có thể mua nhà trong tương lai.