The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình trạng căng thẳng tiếng Anh là gì?

tình trạng căng thẳng tiếng Anh là Stressful situation /ˈstrɛs.fəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Tình huống gây áp lực hoặc lo lắng cao, khiến người gặp phải cảm thấy căng thẳng.

Hình minh hoạ "tình trạng căng thẳng" tiếng Anh là "Stressful situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stressful situation

Danh từ
/ˈstrɛs.fəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với tình trạng căng thẳng / Stressful situation

  1. 1

    Trong kỳ thi, tôi đã gặp một tình trạng căng thẳng lớn.

    During the exam, I experienced a stressful situation.

  2. 2

    Cuộc họp kéo dài khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.

    The prolonged meeting created a stressful situation for everyone.

Ghi chú dùng từ tình trạng căng thẳng

Tình trạng căng thẳng đề cập đến cảm giác lo lắng hoặc áp lực cao. Các từ liên quan gồm có 'anxiety' (lo lắng), 'pressure' (áp lực), và 'stress' (căng thẳng).

Video minh hoạ tình trạng căng thẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình trạng căng thẳng

Câu hỏi thường gặp về "tình trạng căng thẳng"

Tình trạng căng thẳng tiếng Anh là gì?

Tình trạng căng thẳng tiếng Anh là "Stressful situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống gây áp lực hoặc lo lắng cao, khiến người gặp phải cảm thấy căng thẳng.

"Stressful situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stressful situation" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng căng thẳng". Tình trạng căng thẳng đề cập đến cảm giác lo lắng hoặc áp lực cao.

Phát âm "Stressful situation" như thế nào?

"Stressful situation" có phiên âm IPA /ˈstrɛs.fəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stressful situation"?

During the exam, I experienced a stressful situation. — Trong kỳ thi, tôi đã gặp một tình trạng căng thẳng lớn.