The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình trạng phát triển không đầy đủ tiếng Anh là gì?

tình trạng phát triển không đầy đủ tiếng Anh là Underdevelopment /ˌʌn.də.dɪˈvel.əp.mənt/. Tình trạng của một quốc gia hoặc khu vực không phát triển đầy đủ về kinh tế, xã hội hoặc công nghệ.

Hình minh hoạ "tình trạng phát triển không đầy đủ" tiếng Anh là "Underdevelopment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Underdevelopment

Danh từ
/ˌʌn.də.dɪˈvel.əp.mənt/

Ví dụ câu với tình trạng phát triển không đầy đủ / Underdevelopment

  1. 1

    Nhiều quốc gia đang cố gắng thoát khỏi tình trạng phát triển không đầy đủ để nâng cao chất lượng cuộc sống.

    Many countries are trying to escape underdevelopment to improve living standards.

  2. 2

    Chương trình hỗ trợ nhằm giảm thiểu tình trạng phát triển không đầy đủ ở các khu vực nghèo.

    The aid program aims to reduce underdevelopment in impoverished areas.

Ghi chú dùng từ tình trạng phát triển không đầy đủ

Tình trạng phát triển không đầy đủ thường liên quan đến các yếu tố như nghèo đói và thiếu cơ sở hạ tầng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'developed country' (quốc gia phát triển), 'developing country' (quốc gia đang phát triển), và 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).

Video minh hoạ tình trạng phát triển không đầy đủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình trạng phát triển không đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về "tình trạng phát triển không đầy đủ"

Tình trạng phát triển không đầy đủ tiếng Anh là gì?

Tình trạng phát triển không đầy đủ tiếng Anh là "Underdevelopment" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng của một quốc gia hoặc khu vực không phát triển đầy đủ về kinh tế, xã hội hoặc công nghệ.

"Underdevelopment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Underdevelopment" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng phát triển không đầy đủ". Tình trạng phát triển không đầy đủ thường liên quan đến các yếu tố như nghèo đói và thiếu cơ sở hạ tầng.

Phát âm "Underdevelopment" như thế nào?

"Underdevelopment" có phiên âm IPA /ˌʌn.də.dɪˈvel.əp.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Underdevelopment"?

Many countries are trying to escape underdevelopment to improve living standards. — Nhiều quốc gia đang cố gắng thoát khỏi tình trạng phát triển không đầy đủ để nâng cao chất lượng cuộc sống.