Tiếng Việt
Tình trạng sức khỏe tiếng Anh là gì?
tình trạng sức khỏe tiếng Anh là Health condition /hɛlθ kənˈdɪʃ.ən/. Tình trạng sức khỏe của một người hoặc một sinh vật, phản ánh qua các triệu chứng và khả năng hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Health condition
Ví dụ câu với tình trạng sức khỏe / Health condition
- 1
Bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
The doctor checked the patient's health condition.
- 2
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã cải thiện sau khi điều trị.
His health condition improved after treatment.
Ghi chú dùng từ tình trạng sức khỏe
Tình trạng sức khỏe mô tả trạng thái tổng thể của sức khỏe. Các từ liên quan: bệnh tật (illness), thể trạng (physique), chăm sóc sức khỏe (healthcare).
Video minh hoạ tình trạng sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng sức khỏe"
Tình trạng sức khỏe tiếng Anh là gì?
Tình trạng sức khỏe tiếng Anh là "Health condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sức khỏe của một người hoặc một sinh vật, phản ánh qua các triệu chứng và khả năng hoạt động.
"Health condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Health condition" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng sức khỏe". Tình trạng sức khỏe mô tả trạng thái tổng thể của sức khỏe.
Phát âm "Health condition" như thế nào?
"Health condition" có phiên âm IPA /hɛlθ kənˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Health condition"?
The doctor checked the patient's health condition. — Bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.