Tiếng Việt
Tình trạng xoắn trôn ốc tiếng Anh là gì?
tình trạng xoắn trôn ốc tiếng Anh là Spiral condition /ˈspaɪ.rəl kənˈdɪʃ.ən/. Tình trạng xoắn hoặc vòng vèo theo hình xoắn ốc, thường dùng để mô tả các tình huống phức tạp hoặc rối ren.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spiral condition
Ví dụ câu với tình trạng xoắn trôn ốc / Spiral condition
- 1
The project is in a spiral condition, making it difficult to manage.
Dự án đang trong tình trạng xoắn trôn ốc, khiến việc quản lý trở nên khó khăn.
- 2
Her thoughts were in a spiral condition after hearing the shocking news.
Sau khi nghe tin sốc, suy nghĩ của cô ấy rơi vào tình trạng xoắn trôn ốc.
Ghi chú dùng từ tình trạng xoắn trôn ốc
Từ này mô tả trạng thái phức tạp hoặc rối ren, liên quan đến các thuật ngữ như 'complex', 'confusing', 'entangled'.
Video minh hoạ tình trạng xoắn trôn ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng xoắn trôn ốc
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng xoắn trôn ốc"
Tình trạng xoắn trôn ốc tiếng Anh là gì?
Tình trạng xoắn trôn ốc tiếng Anh là "Spiral condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng xoắn hoặc vòng vèo theo hình xoắn ốc, thường dùng để mô tả các tình huống phức tạp hoặc rối ren.
"Spiral condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spiral condition" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng xoắn trôn ốc". Từ này mô tả trạng thái phức tạp hoặc rối ren, liên quan đến các thuật ngữ như 'complex', 'confusing', 'entangled'.
Phát âm "Spiral condition" như thế nào?
"Spiral condition" có phiên âm IPA /ˈspaɪ.rəl kənˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spiral condition"?
Dự án đang trong tình trạng xoắn trôn ốc, khiến việc quản lý trở nên khó khăn. — The project is in a spiral condition, making it difficult to manage.