The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh trùng tiếng Anh là gì?

tinh trùng tiếng Anh là sperm /spɜrm/. Chất dịch chứa tinh trùng do nam giới tạo ra, có khả năng thụ tinh trứng.

Hình minh hoạ "tinh trùng" tiếng Anh là "sperm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sperm

Danh từ
/spɜrm/

Ví dụ câu với tinh trùng / sperm

  1. 1

    Tinh trùng cần gặp trứng để thụ tinh.

    Sperm must meet the egg to fertilize it.

  2. 2

    Chất lượng của tinh trùng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

    The quality of sperm affects fertility.

Ghi chú dùng từ tinh trùng

Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới, liên quan đến khả năng sinh con. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tinh dịch' (semen), 'tinh hoàn' (testicle), và 'thụ tinh' (fertilization).

Video minh hoạ tinh trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh trùng

Câu hỏi thường gặp về "tinh trùng"

Tinh trùng tiếng Anh là gì?

Tinh trùng tiếng Anh là "sperm" (danh từ), nghĩa là: Chất dịch chứa tinh trùng do nam giới tạo ra, có khả năng thụ tinh trứng.

"sperm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sperm" nghĩa tiếng Việt là "tinh trùng". Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới, liên quan đến khả năng sinh con.

Phát âm "sperm" như thế nào?

"sperm" có phiên âm IPA /spɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sperm"?

Sperm must meet the egg to fertilize it. — Tinh trùng cần gặp trứng để thụ tinh.