The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh vân tiếng Anh là gì?

tinh vân tiếng Anh là nebula /ˈnɛbjʊlə/. Tinh vân là các đám mây khí và bụi trong không gian, thường là nơi hình thành sao mới.

Hình minh hoạ "tinh vân" tiếng Anh là "nebula"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nebula

Danh từ
/ˈnɛbjʊlə/

Ví dụ câu với tinh vân / nebula

  1. 1

    Các nhà thiên văn học đã chụp hình ảnh của một tinh vân xa xôi trong dải Ngân Hà.

    Astronomers captured images of a distant nebula in the Milky Way.

  2. 2

    Tinh vân Orion là một trong những tinh vân nổi tiếng nhất trên bầu trời đêm.

    The Orion Nebula is one of the most famous nebulae in the night sky.

Ghi chú dùng từ tinh vân

Tinh vân là các đám mây khí và bụi trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'galaxy' (ngân hà), 'star formation' (hình thành sao), và 'cosmology' (vật lý vũ trụ).

Video minh hoạ tinh vân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh vân

Câu hỏi thường gặp về "tinh vân"

Tinh vân tiếng Anh là gì?

Tinh vân tiếng Anh là "nebula" (danh từ), nghĩa là: Tinh vân là các đám mây khí và bụi trong không gian, thường là nơi hình thành sao mới.

"nebula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nebula" nghĩa tiếng Việt là "tinh vân". Tinh vân là các đám mây khí và bụi trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như 'galaxy' (ngân hà), 'star formation' (hình thành sao), và 'cosmology' (vật lý vũ trụ).

Phát âm "nebula" như thế nào?

"nebula" có phiên âm IPA /ˈnɛbjʊlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nebula"?

Astronomers captured images of a distant nebula in the Milky Way. — Các nhà thiên văn học đã chụp hình ảnh của một tinh vân xa xôi trong dải Ngân Hà.