The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh xảo tiếng Anh là gì?

tinh xảo tiếng Anh là Exquisite /ɪkˈskwɪz.ɪt/. Tinh xảo mô tả thứ gì đó rất đẹp, tinh tế và có độ chính xác cao trong chi tiết.

Hình minh hoạ "tinh xảo" tiếng Anh là "Exquisite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exquisite

Tính từ
/ɪkˈskwɪz.ɪt/

Ví dụ câu với tinh xảo / Exquisite

  1. 1

    Chiếc đồng hồ này có thiết kế tinh xảo.

    This watch has an exquisite design.

  2. 2

    Bức tranh của họa sĩ rất tinh xảo và chi tiết.

    The artist's painting is very exquisite and detailed.

Ghi chú dùng từ tinh xảo

Từ 'tinh xảo' dùng để miêu tả những thứ đẹp, tinh tế và có độ chính xác cao. Các từ liên quan: 'tỉ mỉ' (meticulous), 'tinh tế' (delicate), 'chính xác' (precise).

Video minh hoạ tinh xảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh xảo

Câu hỏi thường gặp về "tinh xảo"

Tinh xảo tiếng Anh là gì?

Tinh xảo tiếng Anh là "Exquisite" (tính từ), nghĩa là: Tinh xảo mô tả thứ gì đó rất đẹp, tinh tế và có độ chính xác cao trong chi tiết.

"Exquisite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exquisite" nghĩa tiếng Việt là "tinh xảo". Từ 'tinh xảo' dùng để miêu tả những thứ đẹp, tinh tế và có độ chính xác cao.

Phát âm "Exquisite" như thế nào?

"Exquisite" có phiên âm IPA /ɪkˈskwɪz.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exquisite"?

This watch has an exquisite design. — Chiếc đồng hồ này có thiết kế tinh xảo.