Tiếng Việt
Tòa án kinh tế hà nội tiếng Anh là gì?
tòa án kinh tế hà nội tiếng Anh là Hanoi Economic Court /ˈhæ.nəʊ ˌiː.kəˈnɒm.ɪk kɔːt/. Tòa án chuyên xử các vụ án kinh tế tại Hà Nội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanoi Economic Court
Ví dụ câu với tòa án kinh tế hà nội / Hanoi Economic Court
- 1
The Hanoi Economic Court recently ruled on a major commercial dispute.
Gần đây, Tòa án Kinh tế Hà Nội đã đưa ra phán quyết về một tranh chấp thương mại lớn.
- 2
Businesses often go to the Hanoi Economic Court for resolution of economic conflicts.
Các doanh nghiệp thường đến Tòa án Kinh tế Hà Nội để giải quyết các tranh chấp kinh tế.
Ghi chú dùng từ tòa án kinh tế hà nội
Tòa án kinh tế là nơi giải quyết các tranh chấp về kinh doanh và thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'commercial law' (luật thương mại), 'dispute resolution' (giải quyết tranh chấp), 'litigation' (tranh tụng).
Video minh hoạ tòa án kinh tế hà nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa án kinh tế hà nội
Câu hỏi thường gặp về "tòa án kinh tế hà nội"
Tòa án kinh tế hà nội tiếng Anh là gì?
Tòa án kinh tế hà nội tiếng Anh là "Hanoi Economic Court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án chuyên xử các vụ án kinh tế tại Hà Nội.
"Hanoi Economic Court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanoi Economic Court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án kinh tế hà nội". Tòa án kinh tế là nơi giải quyết các tranh chấp về kinh doanh và thương mại.
Phát âm "Hanoi Economic Court" như thế nào?
"Hanoi Economic Court" có phiên âm IPA /ˈhæ.nəʊ ˌiː.kəˈnɒm.ɪk kɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanoi Economic Court"?
Gần đây, Tòa án Kinh tế Hà Nội đã đưa ra phán quyết về một tranh chấp thương mại lớn. — The Hanoi Economic Court recently ruled on a major commercial dispute.